Tổng thể
KHUNG GẦM & ĐỘNG CƠ
MÀU SẮC & TRANG TRÍ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BUS THACO TB82S

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

TB82S-W180ASI

TB82S-W180ASIII

KHUNG GẦM

THACO

ĐỘNG CƠ

Kiểu

WP5.180E30

Loại

Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, có tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

4760 cc

Đường kính x Hành trình piston

108 x 130 (mm)

Công suất cực đại/Tốc độ quay

180 (PS)/2300 (vòng/phút)

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

650 N.m /1200 - 1700 (vòng/phút)

TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

Hộp số

Cơ khí, số sàn, 6 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền chính

ih1 = 6,42; ih2 = 3,71; ih3 = 2,22; ih4 = 1,37; ih5 = 1,00; ih6 = 0,73; iR = 5,41

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực

HỆ THỐNG PHANH

Kiểu tang trống, dẫn động khí nén 02 dòng độc lập

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, phần tử đàn hồi là bầu hơi, giảm chấn thuỷ lực

Sau

Phụ thuộc, phần tử đàn hồi là bầu hơi, giảm chấn thuỷ lực

LỐP XE

Trước/Sau

245/70R19.5/Dual 245/70R19.5

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thê (DxRxC)

8200 x 2250 x 3100 (mm)

Vết bánh trước

1860 (mm)

Vết bánh sau

1700 (mm)

Chiều dài cơ sở

4000(mm)

Khoảng sáng gầm xe

150 (mm)

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

7350 (kG)

7500 (kG)

Trọng lượng toàn bộ

9950 (kG)

10000 (kG)

Số người cho phép chở (kể cả người lái)

29

34

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

37,5 %

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

8,2 (m)

Tốc độ tối đa

101 (km/h)

Dung tích thùng nhiên liệu

120 (lít)